BẢNG THEO DÕI CÂN ĐO THÁNG 01 NĂM HỌC 2020 – 2021

LỚP: LÁ

 

STT

Họ tên bé

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Cân

 

Đo

 

Kênh

 

Ghi chú

1

LÊ NGUYỄN THÁI AN

Nam

01/12/2015

25

118

DC

 

2

HOÀNG NGỌC ANH

Nữ

12/04/2015

27,4

122

A

 

3

LÊ HOÀNG NGỌC BÍCH

Nữ

02/07/2015

17

108

A

 

4

ĐOÀN MINH ĐĂNG

Nam

02/11/2015

21

118

A

 

5

LÊ THIÊN KIM

Nữ

25/09/2015

21,3

110

A

 

6

NGUYỄN LÂM

Nam

29/11/2015

24,5

114

A

 

7

TỐNG HỒ KHÁNH LINH

Nữ

04/02/2015

36,5

126

BP

 

8

TRẦN PHÚC LỘC

Nam

29/08/2015

33

123

BP

 

9

TRẦN KIÊM LUÂN

Nam

07/01/2015

32,2

117

BP

 

10

NGUYỄN HOÀNG PHÚC

Nam

03/10/2015

34

118

BP

 

11

PHAN ANH MINH TÚ

Nam

13/01/2015

24

118

A

 

12

LÊ BẢO TRÂM

Nữ

03/06/2015

18,4

111

A

 

13

LỘC PHƯƠNG ANH

Nữ

12/11/2015

16,3

107

A

 

14

NGUYỄN MINH ĐỨC

Nam

18/06/2015

24,3

116

A

 

15

ĐOÀN HỒ ĐAN HẠ

Nữ

18/09/2015

18,3

113

A

 

16

NGUYỄN DIỆP KHẢ HÂN

Nữ

26/01/2015

18,5

113

A

 

17

NGUYỄN TƯỜNG NAM

Nam

11/05/2015

32

120

BP

 

18

TRẦN BẢO AN

Nam

10/10/2015

21,5

119

A

 

19

TRẦN NHẬT THẢO NHI

Nữ

24/01/2015

22,5

118

A

 

20

TRẦN MỘC NHIÊN

Nữ

28/07/2015

32,7

120

BP

 

21

NGUYỄN HOÀNG HOA PHÚC

Nữ

13/04/2015

22,3

120

A

 

22

NGUYỄN LÊ NGỌC PHƯƠNG

Nữ

01/02/2015

22,8

118

A

 

23

LÊ HUỲNH BẢO SƠN

Nam

20/06/2015

20,8

114

A

 

24

PHAN HUỲNH NHÃ THƯ

Nữ

30/07/2015

23,8

114

A

 

25

NGUYỄN LÊ THẢO VY

Nữ

28/01/2015

29,8

130

DC

 

26

ĐINH TUẤN KHANG

Nam

16/12/2015

23,5

120

A

 

27

LÊ ĐỨC HIỀN

Nam

29/05/2015

33

124

BP

 

28

TRẦN GIA HUY

Nam

28/11/2015

20

113

A

 

29

HAN KHÁNH AN

Nam

/12/2015

16,7

108

A

 

 

Tin tức khác