BẢNG THEO DÕI CÂN ĐO THÁNG 12 NĂM HỌC 2020 – 2021

                                                                          LỚP: Chồi

 

STT

Họ tên bé

Giới tính

Ngày tháng năm sinh

Cân

(Kg)

Đo

Kênh

Ghi chú

1

Nguyễn Nhật Minh Đăng

Nam

7/9/2016

24,0

114,5

DC

 

2

Phạm Hiếu Đức

Nam

5/7/2016

26,3

113,5

DC

 

3

Lý Mai Hạnh

N

15/3/2016

20,5

112,5

A

 

4

Nguyễn Hữu Nhân

Nam

22/2/2016

20

109

A

 

5

Trần Tuấn Khải

Nam

23/1/2016

15,9

105,5

A

 

6

Nguyễn Trí Hùng Nam

Nam

25/8/2016

16,3

105

A

 

7

Phạm  Hiếu Nghĩa

Nam

5/7/2016

27,0

113,5

DC

 

8

Phạm Phúc Khang

Nam

27/1/2016

25,8

111

DC

 

9

Lê Trần Nhã Uyên

Nữ

14/12/2016

18

103,0

A

 

10

 

Ngô Đỗ Kim Ngân

Nữ

24/10/2016

18,2

106

A

 

11

Lê Đức Tân

Nam

5/7/2016

17,3

104

A

 

12

Lê Hải Minh Quân

Nam

20/6/2016

17

104

A

 

13

Bùi Hữu Mai Hân

Nữ

12/10/2016

14

106,5

A

 

14

Vũ Lý Nguyên Tân

Nam

29/6/2016

15,7

106

A

 

15

Nguyễn Mai Diệp Thảo

Nữ

18/5/1016

17,2

106,5

A

 

16

Đặng Duy Minh Nhiên

Nữ

5/3/2016

15,4

107,5

A

 

17

Đinh Phúc Nguyên

Nam

16/1/2016

19,4

115

A

 

Tin tức khác